menu_book
見出し語検索結果 "nghỉ ngơi" (1件)
nghỉ ngơi
日本語
名休憩
動休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
swap_horiz
類語検索結果 "nghỉ ngơi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghỉ ngơi" (1件)
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)